베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cách làm" (1)
cách làm

영어
명사the way of making
Tôi đang học cách làm bánh.
I’m learning how to make cakes.
관련 단어 "cách làm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cách làm" (2)
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
I want to learn how to make online advertisements.
Tôi đang học cách làm bánh.
I’m learning how to make cakes.
